辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "vật liệu" (1件)

vật liệu
play
日本語 名材料
マイ単語
Chúng tôi chọn vật liệu tốt.
私たちは良い材料を選ぶ。

swap_horiz 類語検索結果 "vật liệu" (5件)

bảng quản lý nguyên vật liệu
play
日本語 名原材料管理表
マイ単語
chi phí nguyên vật liệu
play
日本語 名原材料費
マイ単語
vật liệu nổ
日本語 名爆発物
マイ単語
Chuyên gia đã vô hiệu hóa vật liệu nổ.
専門家が爆発物を無力化しました。
vật liệu mới
日本語 フ新素材
マイ単語
Tập đoàn đầu tư vào lĩnh vực vật liệu mới.
企業グループは新素材分野に投資しています。
vật liệu nguy hiểm
日本語 フ危険物資
マイ単語
Cần cẩn thận khi xử lý vật liệu nguy hiểm này.
この危険物資の取り扱いには注意が必要です。

format_quote フレーズ検索結果 "vật liệu" (5件)

Chúng tôi chọn vật liệu tốt.
私たちは良い材料を選ぶ。
Nhiệm vụ là thu giữ vật liệu hạt nhân từ các địa điểm lưu trữ.
任務は貯蔵場所から核物質を押収することだ。
Chuyên gia đã vô hiệu hóa vật liệu nổ.
専門家が爆発物を無力化しました。
Tập đoàn đầu tư vào lĩnh vực vật liệu mới.
企業グループは新素材分野に投資しています。
Cần cẩn thận khi xử lý vật liệu nguy hiểm này.
この危険物資の取り扱いには注意が必要です。