translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vật liệu" (1件)
vật liệu
play
日本語 材料
Chúng tôi chọn vật liệu tốt.
私たちは良い材料を選ぶ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vật liệu" (4件)
bảng quản lý nguyên vật liệu
play
日本語 原材料管理表
マイ単語
chi phí nguyên vật liệu
play
日本語 原材料費
マイ単語
vật liệu nổ
日本語 爆発物
Chuyên gia đã vô hiệu hóa vật liệu nổ.
専門家が爆発物を無力化しました。
マイ単語
vật liệu mới
日本語 新素材
Tập đoàn đầu tư vào lĩnh vực vật liệu mới.
企業グループは新素材分野に投資しています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "vật liệu" (4件)
Chúng tôi chọn vật liệu tốt.
私たちは良い材料を選ぶ。
Nhiệm vụ là thu giữ vật liệu hạt nhân từ các địa điểm lưu trữ.
任務は貯蔵場所から核物質を押収することだ。
Chuyên gia đã vô hiệu hóa vật liệu nổ.
専門家が爆発物を無力化しました。
Tập đoàn đầu tư vào lĩnh vực vật liệu mới.
企業グループは新素材分野に投資しています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)